Văn học bản địa Đài Loan

Từ những bài hát không chữ viết đến các tác phẩm văn bản: một chặng lịch sử tiến hoá văn học kéo dài hàng ngàn năm

Tóm tắt 30 giây:
Năm 1932, bài viết đầu tiên của các trí thức bản địa được đăng trên tạp chí Riban no Tomo (Bạn của Người Bản Địa), đánh dấu quá độ của văn học bản địa Đài Loan từ truyền miệng sang thời kỳ sáng tác văn bản.
Hôm nay, 16 dân tộc bản địa Đài Loan phải đối mặt với cuộc khủng hoảng ngôn ngữ—những người có thể nói thành thạo tiếng bộ tộc chủ yếu là những người lớn tuổi từ 70-80 tuổi trở lên,
10 năm tới được học giả gọi là "giai đoạn quan trọng để bảo tồn ngôn ngữ".
Từ Văn hoá Sơn Hải của Tôn Đại Xuyên đến sáng tác biển cả của Hạ Mạn·Lan Ba An, văn học bản địa đương đại không chỉ là phục hưng văn hoá, mà còn là cây cầu văn học kết nối Đài Loan với thế giới Nam Đảo Thái Bình Dương.

Năm 1994, một thanh niên Bunun đứng trên bục diễn tại Đại học Columbia ở New York, nói bằng tiếng Anh với toàn phòng các học giả: "Văn học của chúng tôi không có chữ viết, nhưng nó cổ xưa hơn bất cứ văn học nào có chữ viết."

Anh ta là Tôn Đại Xuyên (孫大川), người sau này trở thành nhà lý luận xây dựng nền tảng cho văn học bản địa Đài Loan. Vào lúc đó, anh muốn chứng minh một sự thật khiến giới học thuật phương Tây kinh ngạc: văn học truyền miệng của các dân tộc bản địa Đài Loan là một trong những truyền thống văn học Nam Đảo cổ xưa nhất trên thế giới——cổ hơn văn học Malay 2000 năm, cổ hơn văn học bản địa Hawaii 1000 năm.

Nhưng điều còn bất ngờ hơn là, truyền thống văn học cổ xưa nhất trên thế giới này đang biến mất với tốc độ chưa từng có.

📝 Ghi chú từ nhà quản lý dự án
Mâu thuẫn của văn học bản địa Đài Loan nằm ở chỗ này: nó là máu chảy văn học cổ xưa nhất của Đài Loan, nhưng lại là "văn học hiện đại" trẻ nhất của Đài Loan.
Những câu chuyện được truyền miệng hàng ngàn năm, đến năm 1932 mới lần đầu tiên được viết lên giấy.

1932: Bước ngoặt từ tiếng nói đến chữ viết

1932 là mốc chia nước trong lịch sử văn học bản địa Đài Loan. Năm này, tạp chí Riban no Tomo thời kỳ Nhật trị bắt đầu đăng các tác phẩm của những trí thức bản địa, văn học bản địa Đài Loan chính thức bước vào thời kỳ sáng tác văn bản.

Trước đó hàng ngàn năm, văn học bản địa hoàn toàn dựa vào truyền miệng: thần thoại, truyền thuyết, ca khúc lễ hội, những lời cầu nguyện. Thần thoại sáng thế cổ xưa nhất của người Atayal là Sinh từ đá khổng lồ, có thể đã được truyền tụng hơn 3000 năm. Bài hát cầu năng mất Cầu nguyện cho mùa vụ lúa mạch phong phú của người Bunun được coi là một trong những bài hát hài hoà phức tạp nhất trên thế giới.

Những tác phẩm này không có chữ viết, nhưng chúng sống trong giọng nói của cộng đồng bộ tộc, sống trong mỗi lễ hội tôn giáo, sống trong những bài ru của những người mẹ ru con ngủ.

Sau 1932, tình hình bắt đầu thay đổi.

"Khi một dân tộc chuyển sáng tác của mình từ tiếng nói sang giấy, đó không chỉ là sự thay đổi về hình thức, mà là một cuộc cách mạng trong cách suy nghĩ."

Thực tế cấp bách phía sau các con số

16 dân tộc, 42 phương ngữ, 588.660 người. Đây là dữ liệu cơ bản của cộng đồng bản địa Đài Loan hôm nay. Nhưng một bộ số liệu khác đáng chú ý hơn:

Mức độ thành thạo tiếng bộ tộc so với nhóm tuổi Tỷ lệ
70-80 tuổi trở lên nói thành thạo tiếng bộ tộc >80%
40-60 tuổi nói thành thạo tiếng bộ tộc khoảng 30%
20-40 tuổi nói thành thạo tiếng bộ tộc <15%

Điều này có ý nghĩa gì? Bô Hùng Minh (波宏明), giám đốc Hiệp hội Phát triển Ngôn ngữ Bản địa Đài Loan, nói rất trực tiếp: "10 năm tới, khi những người có thể nói thành thạo tiếng bộ tộc qua đời, nếu không thực hiện truyền thụ, ngôn ngữ và văn hoá sẽ thực sự bước vào giai đoạn suy tàn."

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên Hợp Quốc đã liệt các tiếng bộ tộc bản địa Đài Loan vào danh sách "ngôn ngữ bị đe doạ", mức độ khác nhau nhưng tất cả đều gặp nguy hiểm. Trong 2000 ngôn ngữ bị đe doạ trên toàn thế giới, 16 tiếng bộ tộc Đài Loan chiếm tỷ lệ là một phần mười sáu.

Tình hình của người Saisiyat là nghiêm trọng nhất. Thầy giáo tiếng Saisiyat tại trường tiểu học Ngũ Phong là Phong Vi Bình (風薇萍) đã nói lên một thực tế đau lòng: "Tiếng Saisiyat có một từ gọi là 'minhaeha:o', có nghĩa là 'nếu có ai bắn được lợn rừng mà không chia sẻ, để hàng xóm phải chờ đợi cho tới lúc bị bệnh, thì phải đi xin lỗi'——toàn bộ đạo đức của cộng đồng được cô đặc trong một từ, nhưng tiếng Trung Quốc không thể tìm thấy cách dịch tương ứng nào."

Khi những từ như vậy bị mất, điều bị mất đi không chỉ là ngôn ngữ, mà là toàn bộ cách cộng đồng suy nghĩ về thế giới.

1987: Phong trào phục hưng văn học sau khi bãi bỏ thiết quân luật

1987 là năm Đài Loan bãi bỏ thiết quân luật, văn học bản địa đón nhận bước ngoặt lớn thứ hai.

1989, Tái Phanh·Tạ Sa Xá Lạc (台邦·撒沙勒), người Rukai, thành lập tạp chí Yuanpao (báo nguyên cứu). 1990, Uơ Lịch Tư·Nạc Cam (瓦歷斯·諾幹), người Atayal, và Lợi Cách La Lạc·A Nữ Ô (利格拉樂·阿女烏), người Paiwan, cùng thành lập tạp chí Văn hoá Thợ săn (獵人文化). 1993, Tôn Đại Xuyên thành lập "Công ty Tạp chí Văn hoá Sơn Hải", quyết định này sau này được Viện Văn học Đài Loan đánh giá là "một sự kiện quan trọng trong sự phát triển của văn học mới Đài Loan".

Đây không phải ngẫu nhiên. Những năm 1980 phong trào bản địa hoá Đài Loan nổi lên, khung nhìn một chiều về "văn hoá Trung Hoa" bị phá vỡ, đa dạng văn hoá bắt đầu được ghi nhận. Các dân tộc bản địa đột nhiên phát hiện ra rằng họ không cần phải che giấu bản sắc của mình nữa, thay vào đó, văn hoá của họ trở thành bằng chứng quan trọng cho việc Đài Loan "khác biệt với Trung Quốc".

Nhưng sự chuyển đổi này mang lại một vấn đề phức tạp: người bản địa nên dùng ngôn ngữ nào để viết tác phẩm?

Đa số nhà văn bản địa chọn sử dụng tiếng Trung Quốc (Hán ngữ). Đây là một quyết định thực dụng đau lòng——tiếng bộ tộc không có hệ thống viết hiện đại, tiếng Trung Quốc là lựa chọn duy nhất để cho phép tác phẩm được nhiều người đọc hơn.

Hạ Mạn·Lan Ba An trong Đôi Mắt của Bầu Trời (天空的眼睛) viết: "Tôi viết về biển cả của người Tao bằng chữ Hán, như đang hát bài hát của chính mình bằng dây thanh âm của người khác."

Bước đột phá thế giới từ văn học biển cả

Tác phẩm của Hạ Mạn·Lan Ba An không chỉ thay đổi văn học Đài Loan, mà còn thay đổi cách thế giới hiểu Đài Loan.

Cuốn Đôi Mắt của Bầu Trời (2012) của anh kể chuyện từ góc nhìn của cá, từ đầu đã lật ngược chủ nghĩa con người truyền thống. Học giả văn học Anh Ti-han Chang gọi đây là một ví dụ điển hình của "câu chuyện địa lý" (geostory)——một hình thức kể chuyện mới vượt ra ngoài ranh giới quốc gia, kết nối con người và thiên nhiên.

Quan trọng hơn, cách viết về biển cả của Hạ Mạn·Lan Ba An đã định vị lại Đài Loan trong bối cảnh Thái Bình Dương. Đài Loan không còn là "vùng ngoại vi của Trung Quốc", mà là "trung tâm của thế giới Nam Đảo Thái Bình Dương".

Sự chuyển đổi này có ý nghĩa chính trị. Văn hoá bắt cá bay của người Tao trong bút Hạ Mạn·Lan Ba An có những điểm tương đồng với hệ thống kiến thức biển cả của các dân tộc bản địa ở quần đảo Batanes của Philippines, quần đảo Cook. Tác phẩm của anh đã khiến các học giả quốc tế bắt đầu thảo luận nghiêm túc về khái niệm "lịch sử sinh thái bản địa xuyên Thái Bình Dương" (transpacific indigenous ecocriticism).

Ngô Minh Ích trong Người Có Hai Con Mắt (複眼人) (2011) đã sáng tạo ra "dân tộc Đảo Vạo Vạo", hệ thống tín ngưỡng của họ trực tiếp được lấy cảm hứng từ văn hoá người Tao. Đây không phải trùng hợp——văn học bản địa đã trở thành một tài nguyên quan trọng để văn học Đài Loan "bước ra thế giới".

Giải thưởng Văn học Bản địa Đài Loan lần thứ 15: Sự trưởng thành được thể chế hoá

2024 Lần thứ 15 Giải thưởng Văn học Bản địa Đài Loan, tổng tiền thưởng là 810.000 nhân dân tệ, hạn chót nộp bài là ngày 16 tháng 8.

Phía sau con số này là kết quả thể chế hoá của văn học bản địa trong 30 năm:

  • 1993–2026: Từ Công ty Tạp chí Văn hoá Sơn Hải đến Quỹ Sự nghiệp Văn hoá Bản địa
  • 2001: Đại học Đông Hoa thành lập Học viện Dân tộc, mở ngành "Ngôn ngữ Dân tộc và Truyền thông"
  • Sự bùng nổ của nghiên cứu học thuật: Đại học Chính trị, Đại học Thành công và nhiều trường khác liên tiếp mở các khóa học về văn học bản địa

Nhưng chỉ báo thật sự là sự mở rộng của nhóm nhà văn. Từ "thế hệ phong trào bản địa" sớm (Tôn Đại Xuyên, Uơ Lịch Tư·Nạc Cam, Hạ Mạn·Lan Ba An, Ba Đại), đến thế hệ tác giả mới như Mã Dịch Hàng, Trình Đình, Hoàng Tích, văn học bản địa Đài Loan đã hình thành một hệ thống truyền thừa của ba thế hệ nhà văn.

💡 Bạn có biết không
Tiếng Sáo của Kỷ Hạ (笛鸛) của Ba Đại có bối cảnh lịch sử người Puyuma, nhưng nó không phải là "tiểu thuyết dân tộc học"——nó là cách viết lại bằng văn học những lịch sử bị lãng quên.
"Tái cấu trúc lịch sử" này đã trở thành một đặc điểm quan trọng của văn học bản địa đương đại.

Cuộc đua sinh tử giữa ngôn ngữ và văn học

Bây giờ vấn đề là: thời gian không còn đủ.

Theo "Kế hoạch Hành động Toàn cầu Thập kỷ Ngôn ngữ Bản địa Quốc tế" (2022–2032) của Liên Hợp Quốc, trong 2000 ngôn ngữ bị đe doạ trên toàn thế giới, dự kiến 1500 sẽ hoàn toàn biến mất trước khi thế kỷ này kết thúc.

16 tiếng bộ tộc Đài Loan đều nằm trong danh sách đó.

Cuộc điều tra của Hiệp hội Phát triển Ngôn ngữ Bản địa Đài Loan cho thấy, hiện tại những người có thể nói thành thạo tiếng bộ tộc ở "thế hệ cuối cùng" chủ yếu là những người 70-80 tuổi, 10 năm nữa khi những người này qua đời, nếu không có sự truyền thụ hiệu quả, ngôn ngữ sẽ chuyển từ "bị đe doạ" thành "tuyệt chủng".

Chính phủ đã bắt tay vào hành động:

  • 2017: Luật Phát triển Ngôn ngữ Bản địa được thông qua, tiếng bộ tộc trở thành "ngôn ngữ quốc gia"
  • Chứng chỉ tiếng bộ tộc: 16 tiếng 42 phương ngữ, tỷ lệ thông qua chung đã vượt quá 50%
  • Hệ thống sư phạ tiếng bộ tộc: Truyền thụ một-một, nhưng quy mô vẫn còn hạn chế

Nhưng chiến thắng hoặc thua trong cuộc chiến bảo tồn ngôn ngữ này, cuối cùng vẫn phải nằm ở văn học.

Văn hoá không có ngôn ngữ chỉ là ngoại hình du lịch hóa. Bô Hùng Minh nói câu này chỉ ra điểm then chốt: văn học bản địa không chỉ là sáng tác văn học, nó là chiến trường cuối cùng để ngôn ngữ tiếp tục tồn tại.

Văn học là cây cầu nối thế giới Nam Đảo

Trong tọa độ của văn học thế giới, văn học bản địa Đài Loan có vị trí đặc thù.

Đài Loan là vùng đất của 250 triệu người Nam Đảo, nơi lưu giữ nhiều từ vựng Nam Đảo cổ xưa nhất. Robert Blust, học giả nổi tiếng của Đại học Hawaii (Mỹ), tin rằng nghiên cứu ngôn ngữ bản địa Đài Loan tương đương với nghiên cứu nguồn gốc của toàn bộ nền văn minh Thái Bình Dương.

Điều này mang lại cho văn học bản địa Đài Loan một cái nhìn toàn thế giới. Khi Cô Gái Cưỡi Cá Voi (鯨騎士) của nhà văn Maori Witi Ihimaera thành công trên trường quốc tế, độc giả Đài Loan phát hiện ra Cậu Bé và Con Cá Mập Khổng Lồ (小男孩與大鯊魚) của Hạ Mạn·Lan Ba An kể về cùng một chủ đề thần thoại "con người và quái vật biển".

Đây không phải trùng hợp, mà là ký ức văn hoá gắn kết huyết thống.

Quốc tế hoá văn học bản địa Đài Loan không phải để trở thành "văn học thế giới", mà để tái kết nối mạng lưới văn hoá Thái Bình Dương bị chủ nghĩa thực dân đứt gãy.

Những năm gần đây, các tác phẩm của nhà văn bản địa Đài Loan liên tiếp được dịch sang tiếng Anh, Nhật, Hàn, đối thoại với các nhà văn bản địa Canada, Úc tại các hội thảo văn học bản địa quốc tế. Những trao đổi này chứng minh: văn học bản địa Đài Loan không phải dòng phụ của văn học Đài Loan, mà là thành phần quan trọng của văn học Thái Bình Dương.

Lời kết: Những người ca hát cuối cùng

Năm 2026 ngày nay, khi bạn ngồi ở một hiệu sách Đài Bắc và lật mở cuốn tiểu thuyết của Ba Đại, hoặc nghe bài hát hài hoà tám phần của người Bunun trên nền tảng âm nhạc, bạn đang chứng kiến một phép lạ:

Một truyền thống văn học bản lẽ đã nên biến mất, dưới cơn sóng của hiện đại hóa, không chỉ tồn tại mà còn nở ra những bông hoa mới.

Nhưng phép lạ này rất mong manh. Tốc độ ngôn ngữ biến mất nhanh hơn cả sự tan chảy của sông băng. Mỗi một thanh niên không còn nói tiếng bộ tộc, có thể là người nghe cuối cùng của một câu chuyện cổ xưa.

Văn học bản địa đối mặt không chỉ là thách thức của sáng tác văn học, mà còn là trách nhiệm của truyền thừa nền văn minh. Họ phải bảo tồn những tiếng nói cổ xưa nhất giữa lũ lụt toàn cầu hoá, phải tạo lại trong ngôn ngữ của hiện đại trí tuệ truyền thống.

Đây là nhiệm vụ khó khăn nhất của văn học Đài Loan, cũng là món quà quý giá nhất.

Vì khi người nói Saisiyat cuối cùng qua đời, điều bị mất đi không chỉ là một ngôn ngữ, mà là một cách nhìn thế giới. Khi bài ca cổ Atayal cuối cùng bị lãng quên, điều bị đứt gãy không chỉ là giai điệu, mà là cuộc đối thoại với những vị tổ tiên.

Văn học bản địa phải đảm bảo rằng ngày hôm đó sẽ không bao giờ đến.


Tài liệu tham khảo

Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Văn học Bản địa Đài Loan Văn học truyền miệng Ngôn ngữ Nam Đảo Phục hưng văn hoá
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc